Rủi ro từ email giả mạo (BEC) và khó khăn khi ký hợp đồng giấy truyền thống (mất thời gian, dễ thất lạc)
S/MIME
Bảo mật Email
Xác thực người gửi
Mã hóa End-to-End
Đảm bảo tính nguyên vẹn
Doc Signing
Ký số Tài liệu
Hợp pháp hóa toàn cầu
Chống giả mạo
Lưu trữ an toàn
Sản phẩm nổi bật
DigiCert Secure Email S/MIME (IV)
Chữ ký số S/MIME định danh cá nhân, bảo vệ sự riêng tư và xác thực danh tính người gửi độc lập.
Chỉ từ : 2.226.000 VNĐ/Năm
Xem chi tiết
DigiCert Document Trust (IV)
Chữ ký số tài liệu chuẩn AATL dành riêng cho Cá nhân, định danh chuyên gia trên mọi nền tảng văn bản.
Chỉ từ : 21.624.000 VNĐ/Năm
Xem chi tiết
DigiCert Document Trust (OV)
Chữ ký số tài liệu chuẩn AATL dành cho Doanh nghiệp, hiển thị tên tổ chức bảo chứng trên mọi file PDF.
Chỉ từ : 37.206.000 VNĐ/Năm
Xem chi tiết| Đặc điểm | Chứng chỉ Cá nhân (Individual) | Chứng chỉ Tổ chức (Organization) |
|---|---|---|
| Hiển thị chữ ký | Hiển thị tên riêng của cá nhân (VD: Signed by Nguyen Van A) | Hiển thị tên cá nhân + Tên công ty (VD: Signed by Nguyen Van A, Công ty Digitrust) |
| Mục đích sử dụng | Ký email cá nhân, hợp đồng tư vấn, Freelancer, xác thực danh tính cá nhân. | Ký hợp đồng kinh tế, báo giá, email giao dịch chính thức của doanh nghiệp. |
| Tính pháp lý | Đại diện cho cam kết của một cá nhân cụ thể. | Đại diện cho thẩm quyền và uy tín của cả một tổ chức/pháp nhân. |
| Quy trình xác thực | Kiểm tra giấy tờ tùy thân (CCCD/Hộ chiếu) của cá nhân đó. | Kiểm tra Giấy phép kinh doanh + Xác thực nhân sự thuộc tổ chức đó. |
| Độ tin cậy (Trust) | Trung bình (Dành cho giao dịch dân sự). | Cao nhất (Dành cho giao dịch thương mại quốc tế). |
FAQ
Nhiều người nhầm lẫn hai khái niệm này, nhưng chúng có sự khác biệt lớn về bảo mật:
- Chữ ký điện tử: Là khái niệm rộng, bao gồm bất kỳ biểu tượng, hình ảnh (như ảnh chụp chữ ký tay) hoặc quy trình điện tử nào được đính kèm vào thông điệp dữ liệu để xác nhận sự chấp thuận.
- Chữ ký số: Là một loại chữ ký điện tử có độ bảo mật cao nhất, sử dụng thuật toán toán học để liên kết người ký với tài liệu và có khả năng chống chối bỏ.
Chữ ký số dựa trên cặp khóa (Key pair):
- Khóa bí mật (Private Key): Dùng để tạo chữ ký số và được chủ sở hữu giữ bí mật.
- Khóa công khai (Public Key): Được cung cấp cho bên nhận để kiểm tra và xác thực chữ ký.
Khi bạn ký một tài liệu, thuật toán sẽ băm nội dung tài liệu thành một đoạn mã duy nhất và mã hóa nó bằng Khóa bí mật của bạn. Nếu tài liệu bị chỉnh sửa dù chỉ một dấu phẩy, mã băm sẽ thay đổi và chữ ký sẽ bị báo lỗi ngay lập tức.
- Tính toàn vẹn (Integrity): Đảm bảo văn bản không bị sửa đổi trái phép.
- Xác thực (Authentication): Khẳng định chính xác ai là người đã ký.
- Chống chối bỏ (Non-repudiation): Người ký không thể phủ nhận việc mình đã ký văn bản đó.
- Tiết kiệm chi phí: Giảm chi phí in ấn, chuyển phát nhanh và lưu trữ hồ sơ giấy.
- Tăng tốc quy trình: Ký kết hợp đồng từ xa chỉ trong vài giây, thay vì đợi hàng ngày để gửi thư.